Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Nghe Phát Âm
administrative officer
UK
administrative officer
US
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cán bộ hành chính
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của administrative officer
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan administrative officer: Cán bộ hành chính
Mở Rộng