Cân bằng lại nghĩa tiếng Anh là
rebalance
(v)
Cân bằng lại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của rebalance
Nghe phát âm giọng Mỹ của rebalance
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cân bằng lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của rebalance
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rebalance: Cân bằng lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rebalance