Cắm trại nghĩa tiếng Đức là
zelten
(n)
Cắm trại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của zelten
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cắm trại
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của zelten
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan zelten: Cắm trại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
zelten