Cải tạo, xây lại nghĩa tiếng Anh là
renovate
(v)
Cải tạo, xây lại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của renovate
Nghe phát âm giọng Mỹ của renovate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cải tạo, xây lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của renovate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan renovate: Cải tạo, xây lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
renovate