Cái đòn bẩy nghĩa tiếng Anh là
lever
/ˈliːvər/
(n)(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cái đòn bẩy
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của lever
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan lever: Cái đòn bẩy
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
lever