Cách xa nghĩa tiếng Anh là
away from
/əˈweɪ frəm/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cách xa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của away from
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan away from: Cách xa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
away from