Các túi đựng đồ nghĩa tiếng Đức là
Taschen
(Pl)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Taschen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Các túi đựng đồ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Taschen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Taschen: Các túi đựng đồ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Taschen