Các trường hợp khẩn cấp nghĩa tiếng Đức là
Notfälle
(Pl.)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Notfälle
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Các trường hợp khẩn cấp
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Notfälle
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Notfälle: Các trường hợp khẩn cấp
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Notfälle