Các tình huống khẩn cấp nghĩa tiếng Đức là
Notfälle
(Plural)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Notfälle
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Các tình huống khẩn cấp
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Notfälle
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Notfälle: Các tình huống khẩn cấp
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Notfälle