Các phiên họp nghĩa tiếng Đức là
Sitzungen
(Pl.)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Sitzungen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Các phiên họp
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Sitzungen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Sitzungen: Các phiên họp
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Sitzungen