Các khoản đặt cọc nghĩa tiếng Anh là
deposits
/dɪˈpɒzɪts/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Các khoản đặt cọc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của deposits
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan deposits: Các khoản đặt cọc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
deposits