Các đơn đặt hàng nghĩa tiếng Đức là
Bestellungen
(pl: „Bestellung“)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Bestellungen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Các đơn đặt hàng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Bestellungen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Bestellungen: Các đơn đặt hàng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Bestellungen