Các đội chiếm đóng nghĩa tiếng Đức là
Besätze
(Pl.)
Các đội chiếm đóng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Besätze
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Các đội chiếm đóng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Besätze
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Besätze: Các đội chiếm đóng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Besätze