Các cơn lốc nghĩa tiếng Anh là
vortices
/ˈvɔːrtɪsiːz/
(n) (Pl.)
Các cơn lốc còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của vortices
Nghe phát âm giọng Mỹ của vortices
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Các cơn lốc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của vortices
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan vortices: Các cơn lốc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
vortices