Cá rô nghĩa tiếng Đức là
Barsch
(m)
Cá rô còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Barsch
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cá rô
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Barsch
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Barsch: Cá rô
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Barsch