Bứt rứt nghĩa tiếng Anh là
concern
/kənˈsɜrn/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bứt rứt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của concern
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan concern: Bứt rứt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
concern