Buông thả bản thân nghĩa tiếng Anh là
self-indulgent
/ˌsɛlf ɪnˈdʌldʒənt/
(adj)
Buông thả bản thân còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của self-indulgent
Nghe phát âm giọng Mỹ của self-indulgent
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Buông thả bản thân
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của self-indulgent
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan self-indulgent: Buông thả bản thân
Mở Rộng