Buồng quần áo nghĩa tiếng Anh là
clothing chamber
/ˈkləʊðɪŋ ˈʧeɪmbər/
(n)(phrase)
Buồng quần áo còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của clothing chamber
Nghe phát âm giọng Mỹ của clothing chamber
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Buồng quần áo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của clothing chamber
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan clothing chamber: Buồng quần áo
Mở Rộng