Bướng bỉnh nghĩa tiếng Đức là
störrisch
(adj)
Bướng bỉnh còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của störrisch
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bướng bỉnh
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của störrisch
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan störrisch: Bướng bỉnh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
störrisch