Buổi điều trần nghĩa tiếng Đức là
Anhörungen
(Pl.)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Anhörungen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Buổi điều trần
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Anhörungen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Anhörungen: Buổi điều trần
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Anhörungen