Bùng phát nghĩa tiếng Anh là
erupted
/ɪˈrʌptɪd/
(v)(past)
Bùng phát còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-12-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của erupted
Nghe phát âm giọng Mỹ của erupted
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bùng phát
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của erupted
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan erupted: Bùng phát
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
erupted