Bùn nước thải nghĩa tiếng Anh là
water sludge
/ˈwɔːtər slʌʤ/
n
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của water sludge
Nghe phát âm giọng Mỹ của water sludge
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bùn nước thải
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của water sludge
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan water sludge: Bùn nước thải
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
water sludge