Buddhist (n)(adj) nghĩa tiếng Việt là
Phật tử
Buddhist phiên âm IPA là /ˈbuːdɪst/
Buddhist còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của Buddhist
Nghe phát âm giọng Mỹ của Buddhist
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Phật tử
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của Buddhist
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Buddhist
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Buddhist