Bực mình, phát cáu nghĩa tiếng Đức là
fuchste
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-03-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của fuchste
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bực mình, phát cáu
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của fuchste
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fuchste: Bực mình, phát cáu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
fuchste