Brigadier (m) nghĩa tiếng Việt là
đại tá
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Brigadier
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đại tá
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Brigadier
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Brigadier
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Brigadier