Brandschutzraum (m) nghĩa tiếng Việt là
Phòng cháy
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Phòng cháy
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Brandschutzraum
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Brandschutzraum
Mở Rộng