Bản dịch được cập nhật vào ngày 05-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Brustpulver
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bột xoa ngực
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Brustpulver
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Brustpulver: Bột xoa ngực
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Brustpulver