Bookcase (n) nghĩa tiếng Việt là
Kệ sách
Bookcase phiên âm IPA là /ˈbʊkkeɪs/
Bookcase còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của Bookcase
Nghe phát âm giọng Mỹ của Bookcase
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Kệ sách
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của Bookcase
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Bookcase
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Bookcase