Bổng lộc nghĩa tiếng Anh là
perk
/pɜːrk/
(n)
Bổng lộc còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của perk
Nghe phát âm giọng Mỹ của perk
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bổng lộc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của perk
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan perk: Bổng lộc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
perk