Bông hoa nghĩa tiếng Anh là
flower
/ˈflaʊər/
(n)
Bông hoa còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của flower
Nghe phát âm giọng Mỹ của flower
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bông hoa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của flower
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan flower: Bông hoa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
flower