Bông đùa nghĩa tiếng Anh là
joking
/ˈdʒəʊkɪŋ/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-05-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bông đùa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của joking
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan joking: Bông đùa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
joking