Bong bóng khí nghĩa tiếng Anh là
bubble
(n)
Bong bóng khí còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của bubble
Nghe phát âm giọng Mỹ của bubble
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bong bóng khí
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của bubble
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan bubble: Bong bóng khí
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
bubble