Bồn rửa mặt nghĩa tiếng Anh là
wash basins
/wɒʃ ˈbeɪsɪnz/
(n) (Pl.)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bồn rửa mặt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của wash basins
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan wash basins: Bồn rửa mặt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
wash basins