Bơm dầu bánh răng nghĩa tiếng Anh là
gear oil pump
/ɡɪər ɔɪl pʌmp/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của gear oil pump
Nghe phát âm giọng Mỹ của gear oil pump
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bơm dầu bánh răng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của gear oil pump
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gear oil pump: Bơm dầu bánh răng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gear oil pump