Bôi, trét lên nghĩa tiếng Đức là
bedaubte
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của bedaubte
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bôi, trét lên
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của bedaubte
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan bedaubte: Bôi, trét lên
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
bedaubte