Bới, lục lọi nghĩa tiếng Anh là
rummage
/ˈrʌmɪdʒ/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của rummage
Nghe phát âm giọng Mỹ của rummage
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bới, lục lọi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của rummage
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rummage: Bới, lục lọi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rummage