Bồi dưỡng nghĩa tiếng Anh là
foster
/ˈfɒstər/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của foster
Nghe phát âm giọng Mỹ của foster
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bồi dưỡng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của foster
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan foster: Bồi dưỡng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
foster