Bôi dầu nghĩa tiếng Anh là
oil
/ɔɪl/
(n)(v)
Bôi dầu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của oil
Nghe phát âm giọng Mỹ của oil
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bôi dầu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của oil
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan oil: Bôi dầu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
oil