Bodenplatte (f) nghĩa tiếng Việt là
Nền
Bodenplatte còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Bodenplatte
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nền
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Bodenplatte
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Bodenplatte
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Bodenplatte