Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm mềm đất
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Bodenkrustung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Bodenkrustung
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Bodenkrustung