Bỏ phiếu, điều chỉnh nghĩa tiếng Đức là
abstimmen
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của abstimmen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bỏ phiếu, điều chỉnh
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của abstimmen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan abstimmen: Bỏ phiếu, điều chỉnh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
abstimmen