Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Zwischenablage
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bộ nhớ tạm thời (Clipboard)
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Zwischenablage
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Zwischenablage: Bộ nhớ tạm thời (Clipboard)
Mở Rộng