Bộ nhớ nghĩa tiếng Anh là
storage
/ˈstɔːrɪdʒ/
(n)
Bộ nhớ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của storage
Nghe phát âm giọng Mỹ của storage
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bộ nhớ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của storage
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan storage: Bộ nhớ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
storage