Bộ lông thú nghĩa tiếng Anh là
coat
/kəʊt/
(n)
Bộ lông thú còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 03-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của coat
Nghe phát âm giọng Mỹ của coat
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bộ lông thú
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của coat
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan coat: Bộ lông thú
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
coat