Bộ giảm rung nghĩa tiếng Đức là
Dämpfer
(m)
Bộ giảm rung còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Dämpfer
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bộ giảm rung
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Dämpfer
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Dämpfer: Bộ giảm rung
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Dämpfer