Bộ dụng cụ may vá nghĩa tiếng Đức là
Nähzeug
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-04-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bộ dụng cụ may vá
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Nähzeug
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Nähzeug: Bộ dụng cụ may vá
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Nähzeug