Bộ chế độ giữ góc nghĩa tiếng Đức là
Kreisel
(m)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Kreisel
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bộ chế độ giữ góc
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Kreisel
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Kreisel: Bộ chế độ giữ góc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Kreisel