Blutlipidspiegel (m) nghĩa tiếng Việt là
mức mỡ máu
Blutlipidspiegel còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Blutlipidspiegel
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mức mỡ máu
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Blutlipidspiegel
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Blutlipidspiegel
Mở Rộng