Binnenland (n) nghĩa tiếng Việt là
nội địa
Binnenland còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Binnenland
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nội địa
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Binnenland
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Binnenland
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Binnenland