Biểu thức toán nghĩa tiếng Đức là
Formel
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Formel
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Biểu thức toán
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Formel
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Formel: Biểu thức toán
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Formel